Học chữ 话 huà

lời nói, câu nói

话
huà

lời nói, câu nói

  • Bộngôn 讠
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 话

话 có kết cấu trái – phải: 讠 ở trái, 舌 ở phải.

讠
nghĩachỉ NGHĨA: lời nói (bộ ngôn)
舌
âmchỉ ÂM: vốn là chữ cổ đọc guā, viết giống 舌 (lưỡi)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

话 là chữ HÌNH THANH: 讠 (lời nói) cho biết NGHĨA, bên phải chỉ ÂM. Phần bên phải vốn là một chữ cổ đọc 'guā', về sau viết giống 舌 (lưỡi) — nên cách nhớ 'lời nói (讠) từ cái lưỡi (舌)' chỉ để dễ nhớ. Nghĩa: LỜI NÓI: 说话 = nói chuyện, 电话 = điện thoại.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.