Học chữ 看 kàn

nhìn, xem; đọc (sách)

看
kàn

nhìn, xem; đọc (sách)

  • Bộmục 目
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 看

看 có kết cấu trên – dưới: 手 ở trên, 目 ở dưới.

手
ngụ ýbàn tay (viết biến dạng khi ở trên)
目
ngụ ýcon mắt (bộ mục)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

看 là chữ HỘI Ý: bàn tay (手, viết biến dạng ở trên) đặt trên con mắt (目) → đưa tay che trên mắt để nhìn ra xa → NHÌN, XEM: 看书 = đọc sách.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.