Học chữ 听 tīng

nghe

听
tīng

nghe

  • Bộkhẩu 口
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 听

听 có kết cấu trái – phải: 口 ở trái, 斤 ở phải.

口
nghĩachỉ NGHĨA: miệng — lời nói
斤
âmchỉ ÂM của chữ 听 cổ (đọc yǐn)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

听 nay là giản thể của 聽 'NGHE' (chữ phồn thể có bộ 耳 — tai): 听音乐 = nghe nhạc. Hình 听 vốn là một chữ HÌNH THANH khác: 口 (miệng) chỉ NGHĨA + 斤 (jīn) chỉ ÂM, đọc yǐn, nghĩa 'cười'; từ lâu dân gian mượn viết thay 聽, nay thành chữ chuẩn.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.