Học chữ 吧 ba
(trợ từ) … nhé, … đi; chắc là … nhỉ

吧 có kết cấu trái – phải: 口 ở trái, 巴 ở phải.
口
nghĩachỉ NGHĨA: miệng — trợ từ của lời nói
巴
âmchỉ ÂM: 巴 bā → ba
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
吧 là chữ HÌNH THANH: 口 (miệng) cho biết NGHĨA — trợ từ của lời nói, 巴 (bā) cho biết CÁCH ĐỌC (ba, thanh nhẹ). Đặt cuối câu để rủ rê, đề nghị: 我们走吧! = mình đi thôi!
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.