Học chữ 手 shǒu
tay

手
hìnhhình bàn tay và các ngón
手 là chữ TƯỢNG HÌNH: vẽ BÀN TAY với các ngón. Khi làm bộ thủ bên trái viết thành 扌 (提手旁), gặp trong 打, 找, 拿…
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
- 我的手很冷。wǒ de shǒu hěn lěngTay tôi rất lạnh.