Học chữ 打 dǎ
đánh; chơi (bóng); gọi (điện thoại)

打 có kết cấu trái – phải: 扌 ở trái, 丁 ở phải.
扌
nghĩachỉ NGHĨA: tay (bộ thủ)
丁
âmchỉ ÂM: 丁 dīng → dǎ
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
打 là chữ HÌNH THANH: 扌 (tay) cho biết NGHĨA, 丁 (dīng) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (dǎ). Nghĩa gốc là ĐÁNH, đập; nay dùng rất rộng: 打球 = chơi bóng, 打电话 = gọi điện thoại.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.