Học chữ 钱 qián
tiền

钱 có kết cấu trái – phải: 钅 ở trái, 戋 ở phải.
钅
nghĩachỉ NGHĨA: kim loại (bộ kim)
戋
âmchỉ ÂM: 戋 jiān → qián
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
钱 là chữ HÌNH THANH: 钅 (kim loại) cho biết NGHĨA, 戋 (jiān) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng. Nghĩa gốc (Thuyết văn) là một nông cụ bằng kim loại (cái mai, cái xẻng); thời cổ có loại tiền đúc theo hình nông cụ này, nên 钱 mang nghĩa 'TIỀN'.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.