Học chữ 块 kuài
cục, miếng; đồng (đơn vị tiền, khẩu ngữ)

块 có kết cấu trái – phải: 土 ở trái, 夬 ở phải.
土
nghĩachỉ NGHĨA: đất — cục đất
夬
âmchỉ ÂM: 夬 guài → kuài (như 快)
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
块 là chữ HÌNH THANH: 土 (đất) cho biết NGHĨA, 夬 (guài) cho biết CÁCH ĐỌC (kuài — giống 快 kuài). Nghĩa gốc là 'cục đất' → miếng, khối; trong khẩu ngữ là đơn vị tiền 'đồng': 一块钱 = một đồng. Phồn thể: 塊.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.