Học chữ 别 bié

đừng; khác; chia tay

别
bié

đừng; khác; chia tay

  • Bộđao 刂
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 别

别 có kết cấu trái – phải: 另 ở trái, 刂 ở phải.

另
ngụ ývốn là 冎 (bộ xương), nay viết giống 另
刂
ngụ ýcon dao (bộ đao)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

别 là chữ HỘI Ý: con dao 刂 + bên trái (vốn là 冎 — bộ xương, nay viết giống 另). Thuyết văn: 'tách rời' — dùng dao lóc thịt khỏi xương → CHIA LÌA, KHÁC; phó từ 'ĐỪNG': 别走 = đừng đi.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.