Học chữ 包 bāo

bọc, gói; túi, bao

包
bāo

bọc, gói; túi, bao

  • Bộbao 勹
  • Kết cấubao góc trên–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 包

包 có kết cấu bao góc trên – phải: 勹 ở ngoài, 巳 ở trong.

勹
ngụ ýbao bọc bên ngoài (bộ bao)
巳
ngụ ýthai nhi nằm bên trong

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

包 là chữ HỘI Ý: 勹 (bao bọc) ôm lấy 巳 (hình thai nhi). Thuyết văn giải: hình người mẹ mang thai, đứa con chưa thành hình nằm trong bụng → BỌC, GÓI; từ đó có nghĩa cái TÚI, cái BAO: 书包 = cặp sách, 面包 = bánh mì.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.