Học chữ 还 hái
còn, vẫn (hái); trả lại (huán)

还 có kết cấu bao góc dưới – trái: 辶 ở ngoài, 不 ở trong.
辶
nghĩachỉ NGHĨA: bước đi (bộ sước)
不
âmký hiệu giản hoá — thay cho 睘 (huán) chỉ ÂM
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
还 là giản thể của 還 — chữ HÌNH THANH: 辶 (bước đi) chỉ NGHĨA + 睘 (huán) chỉ ÂM; nghĩa gốc là QUAY VỀ, trả lại (đọc huán: 还书 = trả sách). Đọc hái là phó từ 'CÒN, VẪN': 还有 = còn có. Khi giản hoá, 睘 được thay bằng ký hiệu 不 — nên 不 ở đây không mang nghĩa 'không'.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.