Học chữ 都 dōu

đều (dōu); đô thành (dū)

都
dōu

đều (dōu); đô thành (dū)

  • Bộấp 阝
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 都

都 có kết cấu trái – phải: 者 ở trái, 阝 ở phải.

者
âmchỉ ÂM: 者 zhě → dū / dōu
阝
nghĩachỉ NGHĨA: thành ấp (阝 bên phải = 邑)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

都 là chữ HÌNH THANH: 阝 bên phải (dạng của 邑 — thành ấp) cho biết NGHĨA, 者 (zhě) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng. Nghĩa gốc là ĐÔ THÀNH (đọc dū: 首都 = thủ đô); đọc dōu là phó từ 'ĐỀU': 我们都是越南人 = chúng tôi đều là người Việt.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.