Học chữ 妈 mā
mẹ, má

妈 có kết cấu trái – phải: 女 ở trái, 马 ở phải.
女
nghĩachỉ NGHĨA: liên quan phụ nữ
马
âmchỉ ÂM: đọc gần 'mǎ' → mā
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
妈 là chữ HÌNH THANH: 女 (bên trái) cho biết NGHĨA (liên quan phụ nữ), 马 mǎ (bên phải) cho biết CÁCH ĐỌC (mā). Ghép lại = 'mẹ'. 妈妈 = má/mẹ.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.