Học chữ 哥 gē

anh trai

哥
gē

anh trai

  • Bộkhẩu 口
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 哥

哥 có kết cấu trên – dưới: 可 ở trên, 可 ở dưới.

可
ngụ ý可 kě — lời nói, cũng gợi âm
可
ngụ ýlặp lại — tiếng nối tiếp tiếng

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

哥 là chữ HỘI Ý: hai chữ 可 chồng lên nhau (可 kě cũng gợi âm). Thuyết văn ghi thời cổ 哥 là chữ 歌 (hát) — tiếng nối tiếp tiếng. Nghĩa 'ANH TRAI' là cách dùng về sau: 哥哥 = anh trai.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.