Học chữ 口 kǒu

miệng; (lượng từ) khẩu

口
kǒu

miệng; (lượng từ) khẩu

  • Bộkhẩu 口
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 口
口
hìnhhình cái miệng mở

口 là chữ TƯỢNG HÌNH: vẽ hình CÁI MIỆNG đang mở. Là bộ thủ của nhiều chữ liên quan ăn nói (吃, 吗, 叫, 喝…).

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.