Học chữ 妹 mèi

em gái

妹
mèi

em gái

  • Bộnữ 女
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 妹

妹 có kết cấu trái – phải: 女 ở trái, 未 ở phải.

女
nghĩachỉ NGHĨA: nữ
未
âmchỉ ÂM: 未 wèi → mèi

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

妹 là chữ HÌNH THANH: 女 (nữ) cho biết NGHĨA, 未 (wèi) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (mèi). 妹妹 = em gái.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.