Học chữ 难 nán
khó

难 có kết cấu trái – phải: 又 ở trái, 隹 ở phải.
又
âmký hiệu giản hoá — thay phần chỉ ÂM của 難
隹
nghĩachỉ NGHĨA: chim đuôi ngắn (bộ chuy)
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
难 là giản thể của 難 — chữ HÌNH THANH: 隹 (chim) chỉ NGHĨA + phần bên trái chỉ ÂM. Nghĩa gốc là TÊN MỘT LOÀI CHIM; về sau được mượn để chỉ 'KHÓ': 汉语难吗? = tiếng Trung có khó không? Khi giản hoá, phần chỉ âm bên trái được thay bằng ký hiệu 又 (cách thay này còn gặp ở 汉, 鸡, 对).
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.