Học chữ 试 shì

thử; thi

试
shì

thử; thi

  • Bộngôn 讠
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 试

试 có kết cấu trái – phải: 讠 ở trái, 式 ở phải.

讠
nghĩachỉ NGHĨA: lời nói (bộ ngôn)
式
âmchỉ ÂM: 式 shì → shì

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

试 là chữ HÌNH THANH: 讠 (lời nói) cho biết NGHĨA, 式 (shì) cho biết CÁCH ĐỌC. Nghĩa: THỬ; THI: 考试 = thi, 试试 = thử xem.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.