Học chữ 对 duì

đúng; đối với

对
duì

đúng; đối với

  • Bộthốn 寸
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 对

对 có kết cấu trái – phải: 又 ở trái, 寸 ở phải.

又
ngụ ýký hiệu giản hoá — thay phần bên trái của 對
寸
ngụ ýbàn tay (寸 vốn vẽ bàn tay, chấm là chỗ bắt mạch cổ tay)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

对 là giản thể của 對 — chữ HỘI Ý có 寸 (bàn tay) ở bên phải. Nghĩa gốc (Thuyết văn) là 'ĐÁP LẠI' → đối diện, tương ứng, khớp → ĐÚNG: 对! = đúng!, 对不起 = xin lỗi. Khi giản hoá, cả phần bên trái phức tạp được thay bằng ký hiệu 又.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.