Học chữ 考 kǎo
thi; kiểm tra

考 có kết cấu trên – dưới: 耂 ở trên, 丂 ở dưới.
耂
nghĩachỉ NGHĨA: già (老 viết gọn — bộ lão)
丂
âmchỉ ÂM: 丂 kǎo → kǎo
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
考 là chữ HÌNH THANH: 耂 (老 viết gọn — già) cho biết NGHĨA, 丂 (kǎo) cho biết CÁCH ĐỌC. Thuyết văn: nghĩa gốc của 考 là 'già' (考 và 老 vốn cùng gốc). Nghĩa 'khảo xét, THI' là nghĩa mượn về sau: 考试 = thi.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.