Học chữ 过 guò
qua, đi qua; (trợ từ) đã từng
过 có kết cấu bao góc dưới – trái: 辶 ở ngoài, 寸 ở trong.
辶
nghĩachỉ NGHĨA: bước đi (bộ sước)
寸
âmký hiệu giản hoá — thay cho 咼 (guō) chỉ ÂM
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
过 là giản thể của 過 — chữ HÌNH THANH: 辶 (bước đi) chỉ NGHĨA + 咼 (guō) chỉ ÂM. Nghĩa: ĐI QUA, vượt qua; đặt sau động từ chỉ việc ĐÃ TỪNG làm: 我去过中国 = tôi đã từng đến Trung Quốc. Khi giản hoá, 咼 được thay bằng ký hiệu 寸.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.