Học chữ 从 cóng

từ (nơi/lúc nào); theo

从
cóng

từ (nơi/lúc nào); theo

  • Bộnhân 人
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 从

从 có kết cấu trái – phải: 人 ở trái, 人 ở phải.

人
ngụ ýngười đi trước
人
ngụ ýngười đi theo sau

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

从 là chữ HỘI Ý: hai chữ 人 (người) — một người đi THEO SAU một người → đi theo; về sau dùng làm giới từ 'TỪ': 我从越南来 = tôi đến từ Việt Nam. Phồn thể 從 thêm 彳 và 止 chỉ việc đi; giản thể trở lại dạng cổ 从.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.