Học chữ 外 wài

ngoài, bên ngoài

外
wài

ngoài, bên ngoài

  • Bộtịch 夕
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 外

外 có kết cấu trái – phải: 夕 ở trái, 卜 ở phải.

夕
ngụ ýbuổi tối
卜
ngụ ýxem bói (vết nứt trên mai rùa)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

外 là chữ HỘI Ý: 夕 (buổi tối) + 卜 (bói). Thuyết văn giải: việc bói thường làm vào buổi sáng, bói vào buổi tối là trái lệ, NGOÀI lề thói thường → NGOÀI: 外国 = nước ngoài.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.