Học chữ 到 dào

đến, tới

到
dào

đến, tới

  • Bộđao 刂
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 到

到 có kết cấu trái – phải: 至 ở trái, 刂 ở phải.

至
nghĩachỉ NGHĨA: tới, đến nơi
刂
âmchỉ ÂM: 刂 = 刀 dāo → dào

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

到 là chữ HÌNH THANH: 至 (đến nơi) cho biết NGHĨA, 刂 (tức 刀 dāo — con dao) cho biết CÁCH ĐỌC (dào). Thuyết văn: 到 = 'đến'. Nghĩa: ĐẾN, TỚI: 到家 = về đến nhà.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.