Học chữ 给 gěi
cho, đưa; cho (ai)

给 có kết cấu trái – phải: 纟 ở trái, 合 ở phải.
纟
nghĩachỉ NGHĨA: sợi tơ (bộ mịch)
合
âmchỉ ÂM: 合 hé → gěi / jǐ
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
给 là chữ HÌNH THANH: 纟 (sợi tơ) cho biết NGHĨA, 合 (hé) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng. Nghĩa gốc (Thuyết văn) là 'cấp cho đủ' → CHO, ĐƯA: 给你 = cho bạn. (Đọc jǐ trong 供给 = cung cấp.)
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.