Học chữ 找 zhǎo

tìm; trả lại (tiền thừa)

找
zhǎo

tìm; trả lại (tiền thừa)

  • Bộthủ 扌
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 找

找 có kết cấu trái – phải: 扌 ở trái, 戈 ở phải.

扌
ngụ ýtay (bộ thủ)
戈
ngụ ýcây mác (bộ qua)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

找 gồm 扌 (tay) + 戈 (cây mác). Mẹo nhớ: tay cầm mác đi lùng TÌM: 找朋友 = tìm bạn. Lưu ý: tự điển xưa ghi 找 vốn là dạng khác của 划 (huá — chèo thuyền); nghĩa 'tìm' là cách dùng về sau, nên cách ghép nghĩa trên chỉ để dễ nhớ.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.