Học chữ 第 dì

thứ (đứng trước số: 第一 = thứ nhất)

第
dì

thứ (đứng trước số: 第一 = thứ nhất)

  • Bộtrúc ⺮
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 第

第 có kết cấu trên – dưới: ⺮ ở trên, 弟 ở dưới.

⺮
nghĩachỉ NGHĨA: thẻ tre (bộ trúc)
弟
âmchỉ ÂM: 弟 dì (bớt hai nét chấm trên đầu)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

第 là chữ HÌNH THANH: ⺮ (thẻ tre) cho biết NGHĨA, 弟 (dì) cho biết CÁCH ĐỌC — khi ghép, 弟 bớt hai nét chấm trên đầu. Đứng trước số đếm để chỉ THỨ TỰ: 第一 = thứ nhất, 第二次 = lần thứ hai.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.