Học chữ 号 hào
số; ngày (trong tháng)

号 có kết cấu trên – dưới: 口 ở trên, 丂 ở dưới.
口
ngụ ýmiệng — kêu to
丂
ngụ ýhơi thở bị nghẽn, cố thoát ra (theo Thuyết văn)
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
号 là chữ HỘI Ý: 口 (miệng) ở trên 丂 (Thuyết văn: hơi thở bị nghẽn, cố thoát ra) → kêu to vì đau, GÀO (đọc háo). Từ đó có nghĩa hiệu lệnh, tên hiệu, số hiệu → 'SỐ' và 'NGÀY' trong tháng: 五号 = mùng 5. Phồn thể: 號.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.