Học chữ 次 cì

lần, lượt; thứ tự

次
cì

lần, lượt; thứ tự

  • Bộkhiếm 欠
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 次

次 có kết cấu trái – phải: 冫 ở trái, 欠 ở phải.

冫
âmchỉ ÂM: vốn là 二 (èr), nay viết như 冫
欠
nghĩachỉ NGHĨA: người há miệng (bộ khiếm)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

次 là chữ HÌNH THANH: 欠 (người há miệng) cho biết NGHĨA, bên trái vốn là 二 (èr) chỉ ÂM, nay viết giống 冫. Nghĩa: thứ tự, kế tiếp; LẦN: 三次 = ba lần.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.