Học chữ 男 nán
nam, đàn ông, con trai

男 có kết cấu trên – dưới: 田 ở trên, 力 ở dưới.
田
ngụ ýruộng đồng
力
ngụ ýsức lực
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
男 là chữ HỘI Ý: trên là 田 (ruộng), dưới là 力 (sức). Người dùng SỨC cày RUỘNG là ĐÀN ÔNG → nghĩa 'nam, con trai'.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.