Học chữ 男 nán

nam, đàn ông, con trai

男
nán

nam, đàn ông, con trai

  • Bộđiền 田
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 男

男 có kết cấu trên – dưới: 田 ở trên, 力 ở dưới.

田
ngụ ýruộng đồng
力
ngụ ýsức lực

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

男 là chữ HỘI Ý: trên là 田 (ruộng), dưới là 力 (sức). Người dùng SỨC cày RUỘNG là ĐÀN ÔNG → nghĩa 'nam, con trai'.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.