Học chữ 女 nǚ

nữ, phụ nữ, con gái

女
nǚ

nữ, phụ nữ, con gái

  • Bộnữ 女
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 女
女
hìnhhình người phụ nữ đang ngồi/quỳ

女 là chữ TƯỢNG HÌNH: vẽ dáng một người PHỤ NỮ đang ngồi khép chân. Là bộ thủ của nhiều chữ liên quan phụ nữ (妈, 姐, 好, 她…).

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.