Học chữ 姐 jiě
chị (gái)

姐 có kết cấu trái – phải: 女 ở trái, 且 ở phải.
女
nghĩachỉ NGHĨA: nữ
且
âmchỉ ÂM: 且 qiě → jiě
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
姐 là chữ HÌNH THANH: 女 (nữ) cho biết NGHĨA, 且 (qiě) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng. 姐姐 = chị gái.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.