Học chữ 爱 ài

yêu, yêu thương; thích

爱
ài

yêu, yêu thương; thích

  • Bộtrảo 爪
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 爱

爱 có kết cấu trên – giữa – dưới: 爫 ở trên, 冖 ở giữa, 友 ở dưới.

爫
ngụ ýbàn tay đưa ra — che chở, nâng niu
冖
ngụ ýmái che (bộ mịch)
友
ngụ ýbạn bè — đối xử thân thiết

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

Mẹo nhớ (chiết tự): có thể tách 爱 thành 爫 (bàn tay) + 冖 (mái che) ôm lấy 友 (bạn) — đưa tay che chở, đối xử thân thiết như bạn → YÊU THƯƠNG. Nguồn gốc thật: 爱 là dạng giản thể của 愛; chữ phồn thể 愛 có bộ 心 (trái tim) ở giữa. Khi giản lược từ lối viết thảo, phần dưới mất 心 và vô tình mang hình gần giống 友 — nên 'bạn bè' chỉ là cách chiết tự để dễ nhớ, KHÔNG phải người xưa cố ý ghép nghĩa.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

  • 我爱我的国家。
    wǒ ài wǒ de guó jiāTôi yêu đất nước của mình.
  • 他爱她,她也爱他。
    tā ài tā tā yě ài tāAnh ấy yêu cô ấy, cô ấy cũng yêu anh ấy.