Học chữ 坏 huài
hỏng; xấu

坏 có kết cấu trái – phải: 土 ở trái, 不 ở phải.
土
nghĩachỉ NGHĨA: đất (bộ thổ)
不
âmchỉ ÂM của chữ 坏 cổ (đọc pī) — không phải nghĩa 'không'
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
坏 là giản thể của 壞 — chữ HÌNH THANH: 土 (đất) chỉ NGHĨA + 褱 (huái) chỉ ÂM; nghĩa gốc là 'sụp đổ' → HỎNG, XẤU: 坏了 = hỏng rồi. Hình 坏 vốn là một chữ cổ khác (đọc pī: đồ gốm chưa nung; 土 + 不 chỉ âm), được mượn làm giản thể cho 壞.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.