Học chữ 想 xiǎng
nghĩ; muốn; nhớ

想 có kết cấu trên – dưới: 相 ở trên, 心 ở dưới.
相
âmchỉ ÂM: 相 xiāng → xiǎng
心
nghĩachỉ NGHĨA: lòng, suy nghĩ
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
想 là chữ HÌNH THANH: 心 (lòng) cho biết NGHĨA, 相 (xiāng) cho biết CÁCH ĐỌC (xiǎng). Nghĩa: NGHĨ; MUỐN; NHỚ: 我想去中国 = tôi muốn đi Trung Quốc.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.