Học chữ 正 zhèng
đúng, ngay thẳng; đang (正在)

正 có kết cấu trên – dưới: 一 ở trên, 止 ở dưới.
一
ngụ ýđích đến (chữ cổ là vòng thành, viết gọn thành 一)
止
ngụ ýbàn chân (bộ chỉ)
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
正 là chữ HỘI Ý: 一 + 止 (bàn chân). Chữ cổ vẽ bàn chân (止) hướng tới một vòng thành (về sau viết gọn thành nét 一) → tiến thẳng tới đích → NGAY THẲNG, ĐÚNG; phó từ 'ĐANG': 他正在看书 = anh ấy đang đọc sách.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.