Học chữ 唱 chàng

hát

唱
chàng

hát

  • Bộkhẩu 口
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 唱

唱 có kết cấu trái – phải: 口 ở trái, 昌 ở phải.

口
nghĩachỉ NGHĨA: miệng — hát
昌
âmchỉ ÂM: 昌 chāng → chàng

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

唱 là chữ HÌNH THANH: 口 (miệng) cho biết NGHĨA, 昌 (chāng) cho biết CÁCH ĐỌC (chàng). Nghĩa: HÁT: 唱歌 = hát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.