Học chữ 记 jì

ghi, chép; nhớ

记
jì

ghi, chép; nhớ

  • Bộngôn 讠
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 记

记 có kết cấu trái – phải: 讠 ở trái, 己 ở phải.

讠
nghĩachỉ NGHĨA: lời nói (bộ ngôn)
己
âmchỉ ÂM: 己 jǐ → jì

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

记 là chữ HÌNH THANH: 讠 (lời nói) cho biết NGHĨA, 己 (jǐ) cho biết CÁCH ĐỌC (jì). Nghĩa: GHI CHÉP; NHỚ: 记住 = nhớ kỹ, 忘记 = quên.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.