Học chữ 病 bìng

bệnh, ốm

病
bìng

bệnh, ốm

  • Bộnạch 疒
  • Kết cấubao góc trên–trái
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 病

病 có kết cấu bao góc trên – trái: 疒 ở ngoài, 丙 ở trong.

疒
nghĩachỉ NGHĨA: bệnh tật (bộ nạch)
丙
âmchỉ ÂM: 丙 bǐng → bìng

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

病 là chữ HÌNH THANH: 疒 (bệnh tật) cho biết NGHĨA, 丙 (bǐng) cho biết CÁCH ĐỌC (bìng). Nghĩa: BỆNH, ỐM: 生病 = bị ốm.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.