Học chữ 菜 cài

rau; món ăn

菜
cài

rau; món ăn

  • Bộthảo 艹
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 菜

菜 có kết cấu trên – dưới: 艹 ở trên, 采 ở dưới.

艹
nghĩachỉ NGHĨA: cây cỏ (bộ thảo)
采
âmchỉ ÂM: 采 cǎi → cài

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

菜 là chữ HÌNH THANH: 艹 (cây cỏ) cho biết NGHĨA, 采 (cǎi) cho biết CÁCH ĐỌC (cài). Thuyết văn: 'cây cỏ ăn được' → RAU; nay còn chỉ MÓN ĂN: 点菜 = gọi món.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.