Học chữ 杯 bēi

cốc, chén; (lượng từ) cốc, ly

杯
bēi

cốc, chén; (lượng từ) cốc, ly

  • Bộmộc 木
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 杯

杯 có kết cấu trái – phải: 木 ở trái, 不 ở phải.

木
nghĩachỉ NGHĨA: gỗ (bộ mộc)
不
âmchỉ ÂM: âm đọc thời xưa của 不 gần với bēi

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

杯 là chữ HÌNH THANH: 木 (gỗ) cho biết NGHĨA — chén, cốc xưa làm bằng gỗ, 不 cho biết CÁCH ĐỌC (âm đọc thời xưa của 不 gần với bēi). Nghĩa: cái CỐC, CHÉN; lượng từ: 一杯茶 = một cốc trà.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.