Học chữ 楼 lóu
tòa nhà (nhiều tầng); tầng

楼 có kết cấu trái – phải: 木 ở trái, 娄 ở phải.
木
nghĩachỉ NGHĨA: gỗ (bộ mộc)
娄
âmchỉ ÂM: 娄 lóu → lóu
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
楼 là chữ HÌNH THANH: 木 (gỗ) cho biết NGHĨA — nhà xưa dựng bằng gỗ, 娄 (lóu) cho biết CÁCH ĐỌC. Thuyết văn: 'nhà nhiều tầng' → TÒA NHÀ, TẦNG: 二楼 = tầng hai.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.