Học chữ 住 zhù

ở, sống; dừng lại

住
zhù

ở, sống; dừng lại

  • Bộnhân 亻
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 住

住 có kết cấu trái – phải: 亻 ở trái, 主 ở phải.

亻
nghĩachỉ NGHĨA: người (bộ nhân đứng)
主
âmchỉ ÂM: 主 zhǔ → zhù

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

住 là chữ HÌNH THANH: 亻 (người) cho biết NGHĨA, 主 (zhǔ) cho biết CÁCH ĐỌC (zhù). Nghĩa: Ở, SỐNG; dừng lại: 你住在哪儿? = bạn sống ở đâu?

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.