Học chữ 进 jìn

vào; tiến lên

进
jìn

vào; tiến lên

  • Bộsước 辶
  • Kết cấubao góc dưới–trái
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 进

进 có kết cấu bao góc dưới – trái: 辶 ở ngoài, 井 ở trong.

辶
nghĩachỉ NGHĨA: bước đi (bộ sước)
井
âmchỉ ÂM: 井 jǐng → jìn

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

进 là chữ HÌNH THANH: 辶 (bước đi) cho biết NGHĨA, 井 (jǐng) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (jìn). Nghĩa: TIẾN lên; VÀO: 请进 = mời vào. Phồn thể: 進 (辶 + 隹).

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.