Học chữ 走 zǒu
đi; rời đi

走 có kết cấu trên – dưới: 土 ở trên, 止 ở dưới.
土
ngụ ývốn là hình người vung tay (夭), nay viết thành 土
止
ngụ ýbàn chân (止, viết biến dạng ở chân chữ)
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
走 là chữ HỘI Ý: chữ cổ vẽ một người vung hai tay (夭) ở trên và bàn chân (止) ở dưới → CHẠY (nghĩa gốc). Trong tiếng Trung hiện đại, 走 nghĩa là ĐI (bộ), rời đi; 'chạy' dùng 跑. Ngày nay phần trên viết thành 土, phần dưới là 止 viết biến dạng: 我们走吧 = mình đi thôi.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.