Học chữ 课 kè
bài học, tiết học

课 có kết cấu trái – phải: 讠 ở trái, 果 ở phải.
讠
nghĩachỉ NGHĨA: lời nói (bộ ngôn)
果
âmchỉ ÂM: 果 guǒ → kè
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
课 là chữ HÌNH THANH: 讠 (lời nói) cho biết NGHĨA, 果 (guǒ) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (kè). Nghĩa gốc (Thuyết văn) là 'thử, sát hạch'; nay chỉ BÀI HỌC, TIẾT HỌC: 上课 = lên lớp.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.