Học chữ 月 yuè

mặt trăng; tháng

月
yuè

mặt trăng; tháng

  • Bộnguyệt 月
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 月
月
hìnhhình vầng trăng khuyết

月 là chữ TƯỢNG HÌNH: vẽ VẦNG TRĂNG khuyết (nên có dáng cong). Nghĩa 'mặt trăng' và 'tháng' (một tuần trăng ≈ một tháng).

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.