Học chữ 会 huì

biết (làm gì); họp, gặp; sẽ

会
huì

biết (làm gì); họp, gặp; sẽ

  • Bộnhân 人
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 会

会 có kết cấu trên – dưới: 人 ở trên, 云 ở dưới.

人
ngụ ýngười (mẹo nhớ)
云
ngụ ýnói — nghĩa cổ của 云 (mẹo nhớ)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

Mẹo nhớ (chiết tự): 会 = 人 (người) + 云 (nghĩa cổ là 'nói') — người tụ lại nói chuyện → HỘI HỌP, gặp gỡ; hiểu được → BIẾT (làm gì): 我会说汉语 = tôi biết nói tiếng Trung. Nguồn gốc thật: 会 là giản thể của 會 — chữ cổ vẽ cái nồi có NẮP đậy khít (nắp và thân hợp lại) → 'hợp lại'. Phần 云 chỉ là nét giản hoá, KHÔNG phải nghĩa gốc.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.