Từ vựng · HSK 3.0

Từ vựng HSK 3.0 theo từng cấp

Trọn bộ 10.969 từ theo chuẩn HSK 3.0 — mỗi từ đủ chữ Hán, pinyin (tô màu theo thanh điệu) và nghĩa tiếng Việt. Học mới theo thứ tự dễ → khó (mỗi nhánh một câu chuyện nhỏ), ôn lại bằng sơ đồ chủ đề, hoặc tra danh sách từ.

Sơ cấp1 · 2 · 3Trung cấp4 · 5 · 6Cao cấp7–9
Đang tải từ vựng HSK 1…

Nghĩa tiếng Việt tham khảo từ CVDICT (CC BY-SA 4.0, dựa trên CC-CEDICT), có biên tập lại; phần từ vựng lõi do đội ngũ soạn và soát tay. Thứ tự dễ → khó tính từ số nét chữ (Make Me a Hanzi) và tần suất từ (wordfreq, CC BY-SA 4.0 — gồm dữ liệu SUBTLEX-CH của Cai & Brysbaert) kết hợp kho câu hội thoại của trang. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.